Mô tả
Máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang AF-100 (Anbio) là thiết bị phân tích miễn dịch đơn kênh, thiết kế nhỏ gọn, phù hợp cho các điểm chăm sóc bệnh nhân (POCT), phòng xét nghiệm có quy mô vừa và nhỏ.
Thiết bị hỗ trợ trên 80 loại xét nghiệm khác nhau, cho phép trả kết quả nhanh chóng chỉ trong 3 – 15 phút với độ chính xác cao, phù hợp với nhiều chuyên khoa như tim mạch, nội tiết, viêm nhiễm.
Màn hình cảm ứng 7 inch, máy in nhiệt tích hợp, cùng khả năng lưu trữ hơn 8000 kết quả xét nghiệm giúp thiết bị trở thành giải pháp tối ưu trong môi trường y tế.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH HUỲNH QUANG AF-100
Thiết kế nhỏ gọn – hiệu quả vượt trội: Dễ dàng bố trí tại các phòng xét nghiệm có diện tích hạn chế. Phù hợp cho cả tuyến cơ sở, phòng khám, trung tâm y tế.
Hiệu năng cao với hơn 80 loại xét nghiệm: Hỗ trợ phân tích các nhóm xét nghiệm như: tim mạch, viêm, tuyến giáp, nội tiết, đái tháo đường, thiếu máu, chức năng thận,…
- Trả kết quả nhanh chóng: Cho kết quả sau 3 – 15 phút tùy loại mẫu. Hỗ trợ cả chế độ xét nghiệm nhanh với số lượng lớn mẫu liên tục.
- Giao diện thân thiện, dễ sử dụng: Màn hình cảm ứng IPS 7 inch, giao diện trực quan, giúp nhân viên y tế thao tác đơn giản và nhanh chóng.
- Tự động nhận diện thông tin test: Tích hợp đầu đọc thẻ RFID tự động ghi nhận số lô và thông tin hiệu chuẩn, đảm bảo tính chính xác.
- Lưu trữ dữ liệu thông minh: Bộ nhớ lớn giúp lưu trữ tới 8000 kết quả xét nghiệm, dễ dàng tra cứu và quản lý dữ liệu.
- Tương thích hệ thống kết nối: Hỗ trợ kết nối LIS/HIS, cổng USB phục vụ trao đổi dữ liệu với phần mềm quản lý xét nghiệm.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA MÁY XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH HUỲNH QUANG AF-100
- Model: AF-100
Số lượng xét nghiệm hỗ trợ
- Hơn 80 loại xét nghiệm
Tốc độ xét nghiệm của Máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang AF-100
- Có thể đọc kết quả ngay với mẫu đã ủ sẵn, hoặc sau 3 – 15 phút nếu ủ trực tiếp trong máy
Thể tích hút mẫu
- Tùy loại xét nghiệm, dao động từ 10 μL đến 100 μL
Loại mẫu xét nghiệm
- Máu toàn phần, huyết thanh, huyết tương, nước tiểu
Độ lặp lại
- Hệ số biến thiên (CV) ≤ 5%
Độ ổn định
- Biến thiên kết quả không quá ±5%
Màn hình hiển thị
- Màn hình cảm ứng IPS, kích thước 7 inch
Kết nối hệ thống
- Hỗ trợ kết nối LIS/HIS và cổng USB
Hệ thống quét mã RFID
- Tự động nhận dạng số lô và thông tin hiệu chuẩn từ thẻ RFID
Nguồn sáng
- Bước sóng 365 nm
Máy dò
- Bước sóng 615 nm
Kích thước máy (Dài x Rộng x Cao)
- 265 x 240 x 130 (mm)
Trọng lượng máy
- 2.6 kg
Nguồn điện sử dụng
- AC 100 – 240V, tần số 50 – 60 Hz
Nhiệt độ môi trường hoạt động
- 5 độ C – 40 độ C
Độ ẩm tương đối
- < 80%
Áp suất khí quyển cho phép
- 86.0 – 106.0 kPa
Yêu cầu môi trường đặt máy
- Bề mặt bằng phẳng, khô, sạch; tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp, rung động cơ học và nhiễu điện từ mạnh.
Xem thêm:
Máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang ANBIO AF-100C:

Máy xét nghiệm huyết học TEK 5000P

TC200 – Máy xét nghiệm sinh hóa tự động hãng tecom

Danh mục xét nghiệm
- Nhóm nội tiết sinh sản – hormone: PRL, E2, HCG, AMH, Cor, FSH, PRO, TES, LH
- Nhóm dấu ấn ung thư: CEA, CA125, CA15-3, CA19-9, AFP, PSA, fPSA, PGI, PGII
- Nhóm tiêu hóa và vi sinh đường ruột: G-17, HP-Ab, HP-Ag, FOB, CAL
- Nhóm miễn dịch và dị ứng: Anti-CCP, IgE
- Nhóm đánh giá tăng trưởng: IGF-1
- Nhóm chuyển hóa xương: 25-(OH)VD
- Nhóm chức năng thận: NGAL, MAU
- Nhóm xét nghiệm huyết học – thiếu máu: Ferritin, VB12, Folate
- Nhóm đái tháo đường: HbA1c, Insulin
- Nhóm phát hiện chất gây nghiện (DOA – tóc): MET, MOP, KET, COC, MDMA, THC, Synthetic Cannabinoids, CAF, MCAT, TRA, NP/OP
- Nhóm bệnh truyền nhiễm – virus và ký sinh trùng: COVID-Ag, Influenza A/B, RSVAg, Malaria (Pf/Pv), Dengue IgM/IgG, Dengue NS1, HBsAg, HCV, Malaria (Pf/Pan), COVID-NAb
- Nhóm đánh giá tim mạch: hs-cTnI, NT-proBNP, cTnI, cTnT, Myo, CK-MB, sST2, hFABP, D-Dimer, CK-MB/cTnI/Myo
- Nhóm chẩn đoán tổn thương thần kinh: S100-B
- Nhóm đánh giá viêm: CRP, PCT, SAA, IL-6, HBP, CRP/SAA
- Nhóm chức năng tuyến giáp: FT3, FT4, TT3, TT4, TSH
QUY TRÌNH XÉT NGHIỆM TRÊN MÁY XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH HUỲNH QUANG AF-100
Quy trình thực hiện xét nghiệm trên máy phân tích miễn dịch AF-100 được chuẩn hóa và dễ dàng thao tác, phù hợp với các phòng xét nghiệm:
Bước 1: Lấy mẫu sinh học (máu toàn phần, huyết thanh, huyết tương hoặc nước tiểu), tùy loại xét nghiệm cần thực hiện.
Bước 2: Đưa mẫu vào ống nghiệm chứa dung dịch đệm (buffer), lắc đều để đảm bảo đồng nhất.
Bước 3: Nhỏ một lượng mẫu phù hợp vào que test đã chuẩn bị sẵn.
Bước 4: Đặt que test vào khoang xét nghiệm của máy.
Bước 5: Chờ máy xử lý và cho kết quả trong khoảng từ 3 – 15 phút, tùy loại xét nghiệm.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.